chịu khổ
音声
苦しみを我慢する enendure hardship
動詞
苦しみを我慢する
endure hardship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
苦しみを我慢する
基本動詞
To endure hardship or suffering.
構成
chịu / khổ / 召苦
▸
構成
chịu / khổ / 召苦
漢字
音節対応から推定
代表候補
召苦
音節ごとの候補
chịu
召(𠹾 / 𠺥)
khổ
苦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chịu khó / chịu / chịu đựng / chịu tang …
▸
類語
chịu khó / chịu / chịu đựng / chịu tang …
用法
khó chịu / gánh chịu / dễ chịu / chịu thua …
▸
用法
khó chịu / gánh chịu / dễ chịu / chịu thua …