khổ
発音
北部
/xo̰˧˩˧/
中部
/kʰo˧˩˨/
南部
/kʰo˨˩˦/
音声
悲惨 enmiserable
形容詞
悲惨
miserable
4 語義
2 つの意味
意味
4 語義 · 2 つの意味
▸
意味
4 語義 · 2 つの意味
悲惨 (miserable)
形容詞
語義 1
形容詞
みじめな
感情
Emotions
肉体的な痛みや、困難な状況による深い精神的悲しみ。
vi Cuộc sống của những người nghèo ở đây rất khổ.
ja ここの貧しい人々の生活はとても悲惨だ。
感嘆詞
語義 2
感嘆詞
やれやれ
苛立ち、疲れ、失望を表現する時に使われる嘆き。
vi Khổ, sao anh cứ nói mãi một chuyện như vậy!
ja やれやれ、なぜ同じことを何度も言うんだ。
サイズ (size)
語義 1
名詞
幅
布や材料の端から端までの幅の測定距離。
vi Tấm vải này có khổ rộng một mét rưỡi.
ja この生地の幅は1.5メートルある。
語義 2
名詞
サイズ
紙や物体の物理的な寸法や形式。
vi Cuốn sách này được in theo khổ giấy A4.
ja この本はA4サイズで印刷されている。
類語
khớ / khô / khó / khở …
▸
類語
khớ / khô / khó / khở …
用法
khổ hạnh / khổ thân / gian khổ / khổ công …
▸
用法
khổ hạnh / khổ thân / gian khổ / khổ công …