khó
発音
北部
/xɔ˧˥/
中部
/kʰɔ̰˩˧/
南部
/kʰɔ˧˥/
音声
難しい endifficult
形容詞
難しい
difficult
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
難しい (difficult)
語義 1
形容詞
難しい
性質・状態
完了または理解するために多くの努力、技能、集中を必要とする様子。
vi Bài toán này thực sự rất khó đối với học sinh.
ja この数学の問題は生徒にとって本当に難しいです。
気難しさ (hard to please)
語義 1
形容詞
気難しい
厳しく、納得させるのが難しい人。
vi Ông chủ của tôi là một người rất khó tính.
ja 私の上司はとても気難しい人だ。
貧困 (poor)
語義 1
形容詞
貧しい
金銭的余裕がなく、生活が苦しいこと。
vi Gia đình anh ấy rất khó nên anh phải đi làm sớm.
ja 彼の家族は貧しかったので、早く働きに出なければならなかった。
類語
khớ / khô / khở / khò …
▸
類語
khớ / khô / khở / khò …
用法
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …
▸
用法
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …