khó lòng
発音
北部
/xɔ˧˥ la̤wŋ˨˩/
中部
/kʰɔ̰˩˧ lawŋ˧˧/
南部
/kʰɔ˧˥ lawŋ˨˩/
音声
〜しそうもない enunlikely
形容詞
〜しそうもない
unlikely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
〜しそうもない
比較・モダリティ
起こりそうにない、または達成が困難なこと。
vi Với thời tiết này, chúng tôi khó lòng có thể đi dã ngoại vào ngày mai.
ja この天気では、明日ピクニックに行くのは難しいだろう。
構成
khó / lòng / khó + lòng の複合 …
▸
構成
khó / lòng / khó + lòng の複合 …
成り立ちkhó + lòng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧁷𢚸
音節ごとの候補
khó
𧁷(𧁹)
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khó / khó khăn / khoai / gay …
▸
類語
khó / khó khăn / khoai / gay …
用法
khó chịu / khó nhọc / khó coi / kẻ khó …
▸
用法
khó chịu / khó nhọc / khó coi / kẻ khó …