lòng trắng
音声
卵白 enegg white
名詞
卵白
egg white
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
卵白
接続・論理
卵黄を囲む透明な液体部分で、加熱すると白くなる。
vi Tôi chỉ sử dụng lòng trắng trứng để làm bánh.
ja 私はケーキを作るのに卵白だけを使います。
構成
lòng / trắng / lòng + trắng の複合 …
▸
構成
lòng / trắng / lòng + trắng の複合 …
成り立ちlòng + trắng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢚸𤽸
音節ごとの候補
lòng
𢚸
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
卵白
▸
類語
卵白
用法
lòng tin / hài lòng / bằng lòng / khó lòng …
▸
用法
lòng tin / hài lòng / bằng lòng / khó lòng …