khổ sâm
発音
北部
/xo̰˧˩˧ səm˧˧/
中部
/kʰo˧˩˨ ʂəm˧˥/
南部
/kʰo˨˩˦ ʂəm˧˧/
苦参 ensophora flavescens
名詞
苦参
sophora flavescens
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
苦参
接続・論理
伝統医学で使われるハーブの一種。
vi Khổ sâm là một vị thuốc quý trong đông y.
ja 苦参は伝統医学で貴重な薬草である。
構成
khổ / sâm
▸
構成
khổ / sâm
類語
khổ / khổ hình / khổ học / khổ quá …
▸
類語
khổ / khổ hình / khổ học / khổ quá …
用法
khổ hạnh / khổ thân / gian khổ / khổ công …
▸
用法
khổ hạnh / khổ thân / gian khổ / khổ công …