sa sâm
発音
北部
/saː˧˧ səm˧˧/
中部
/ʂaː˧˥ ʂəm˧˥/
南部
/ʂaː˧˧ ʂəm˧˧/
ツリガネニンジン enadenophora
unknown
ツリガネニンジン
adenophora
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ツリガネニンジン
伝統医学で薬用として使われる多年生植物。
vi Người ta dùng sa sâm để nấu nước uống giải nhiệt.
ja 人々はササムを煎じて解熱薬として飲む。
構成
sa / sâm
▸
構成
sa / sâm
類語
sa sầm / nhân sâm / hải sâm / sương sâm …
▸
類語
sa sầm / nhân sâm / hải sâm / sương sâm …
用法
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh …
▸
用法
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh …