goigoi

sa sâm

unknown
Một loại cây thảo được sử dụng làm dược liệu trong các bài thuốc đông y truyền thống.
Nhật ツリガネニンジン
Anh adenophora
Hàn 더덕
Phát âm Bắc /saː˧˧ səm˧˧/ Trung /ʂaː˧˥ ʂəm˧˥/ Nam /ʂaː˧˧ ʂəm˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một loại cây thảo được sử dụng làm dược liệu trong các bài thuốc đông y truyền thống. Động vật & thực vậtChủ đề

vi Người ta dùng sa sâm để nấu nước uống giải nhiệt.

Nhật ツリガネニンジン

人々はササムを煎じて解熱薬として飲む。

Anh adenophora

People use adenophora to make a cooling drink.

Hàn 더덕

사람들은 사삼을 달여 해열제로 마신다.

Cấu tạo
sa / sâm
▸
Tương tự
sa sầm / nhân sâm / hải sâm / sương sâm …
▸
Dùng
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.