goigoi

sâm

Phát âm Bắc /səm˧˧/ Trung /ʂəm˧˥/ Nam /ʂəm˧˧/
ginseng enpack representative only
3 senses
Danh từ
ginseng pack representative only
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
sâm Thực vậtChủ đề

Một loại thảo dược quý hiếm có rễ thường được dùng làm thuốc bổ.

vi Sâm là một loại thảo dược quý giúp bồi bổ sức khỏe.

Nghĩa 2 Danh từ
sâm

Tên gọi chỉ một số loại thảo mộc dùng làm thuốc, ví dụ sâm đại hành.

vi Khu rừng này có rất nhiều loại sâm dùng làm thuốc.

Danh từ riêng

Nghĩa 3 Danh từ riêng
Sâm

Tên riêng dùng cho người hoặc nhân vật.

vi Tên anh ấy là Sâm.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.