sâm
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Danh từ
vi Sâm là một loại thảo dược quý giúp bồi bổ sức khỏe.
Nhật 高麗人参
高麗人参は健康を増進するのに役立つ貴重な薬草である。
Anh ginseng
Ginseng is a valuable herb that helps improve health.
Hàn 인삼
인삼은 건강을 개선하는 데 도움이 되는 귀한 약초이다.
vi Khu rừng này có rất nhiều loại sâm dùng làm thuốc.
Nhật 薬草
この森には薬に使われる多くの種類の薬草がある。
Anh certain medicinal herbs (e.g. Eleutherine bulbosa)
This forest has many types of medicinal herbs.
Hàn 약초
이 숲에는 약으로 쓰이는 많은 종류의 약초가 있다.
Danh từ riêng
vi Tên anh ấy là Sâm.
Nhật サム(男女共用の名前)
彼の名前はサムである。
Anh Sâm (unisex given name)
His name is Sâm.
Hàn 섬(남녀 공용 이름)
그의 이름은 삼이다.