sa huỳnh
Nghe
Sa Huỳnh enpack representative only
Danh từ riêng
Sa Huỳnh
pack representative only
2 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Sa Huỳnh
Địa điểm & tòa nhà
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Sa Huỳnh là tên của một địa danh.
Nghĩa 2
Danh từ riêng
Sa Huỳnh
Tên riêng.
vi Tên "Sa Huỳnh" xuất hiện trong văn bản.
Cấu tạo
sa / huỳnh / 沙黃
▸
Cấu tạo
sa / huỳnh / 沙黃
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
沙黃
Ứng viên theo âm tiết
sa
沙
huỳnh
螢
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa chân …
▸
Dùng
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa chân …