cay nghiệt
発音
北部
/kaj˧˧ ŋiə̰ʔt˨˩/
中部
/kaj˧˥ ŋiə̰k˨˨/
南部
/kaj˧˧ ŋiək˨˩˨/
音声
厳しい ensevere
形容詞
厳しい
severe
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
厳しい
性質・状態
意見や批判が非常に厳しく、冷酷で不親切なこと。
vi Bà ấy luôn đưa ra những lời nhận xét cay nghiệt về công việc của tôi.
ja 彼女はいつも私の仕事について厳しい意見を言う。
語義 2
形容詞
冷酷な
他人を意図的に傷つけたり、不親切に振る舞う性格。
vi Ông ta là một người có tính tình cay nghiệt và hay xét nét.
ja 彼はすぐに人の粗探しをする冷酷な人間だ。
構成
cay / nghiệt / 咳孽
▸
構成
cay / nghiệt / 咳孽
漢字
音節対応から推定
代表候補
咳孽
音節ごとの候補
cay
咳(𡀲 / 𠹽 / 𨐮 / 𨢟)
nghiệt
孽
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cay / cay cú / cay đắng / cay độc …
▸
類語
cay / cay cú / cay đắng / cay độc …
用法
hơi cay / chua cay / đắng cay / sâu cay …
▸
用法
hơi cay / chua cay / đắng cay / sâu cay …