cay đắng
発音
北部
/kaj˧˧ ɗaŋ˧˥/
中部
/kaj˧˥ ɗa̰ŋ˩˧/
南部
/kaj˧˧ ɗaŋ˧˥/
音声
苦い enbitter
形容詞
苦い
bitter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
苦い
感情
Emotions
鋭い苦味、あるいは強い憤り、痛み、深い悲しみを感じること。
vi Anh ấy cảm thấy cay đắng sau khi thất bại trong cuộc thi.
ja 彼は競技での敗北の後、苦々しさを感じた。
構成
cay / đắng / 咳䔲
▸
構成
cay / đắng / 咳䔲
漢字
音節対応から推定
代表候補
咳䔲
音節ごとの候補
cay
咳(𡀲 / 𠹽 / 𨐮 / 𨢟)
đắng
䔲(櫈 / 𡂱 / 𡃻 / 𧃵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cay / cay cú / cay nghiệt / cay độc …
▸
類語
cay / cay cú / cay nghiệt / cay độc …
用法
hơi cay / chua cay / đắng cay / sâu cay …
▸
用法
hơi cay / chua cay / đắng cay / sâu cay …