lắng đắng
発音
北部
/laŋ˧˥ ɗaŋ˧˥/
中部
/la̰ŋ˩˧ ɗa̰ŋ˩˧/
南部
/laŋ˧˥ ɗaŋ˧˥/
放浪 endrifting
unknown
放浪
drifting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
放浪
目的もなくあちこちをさすらう不安定な生活。
vi Anh ấy cứ sống lắng đắng mãi qua nhiều thành phố.
ja 彼は多くの街を放浪し続けた。
構成
lắng / đắng / 啷䔲
▸
構成
lắng / đắng / 啷䔲
漢字
音節対応から推定
代表候補
啷䔲
音節ごとの候補
lắng
啷(𢠯 / 𣼽 / 𦗏)
đắng
䔲(櫈 / 𡂱 / 𡃻 / 𧃵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lăng đăng / lẵng đẵng / lãng đãng / lắng nghe …
▸
類語
lăng đăng / lẵng đẵng / lãng đãng / lắng nghe …
用法
lo lắng / sâu lắng / bồi lắng / đắng cay …
▸
用法
lo lắng / sâu lắng / bồi lắng / đắng cay …