đắng nghét
音声
極めて苦い enextremely bitter
形容詞
極めて苦い
extremely bitter
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
極めて苦い
非常に苦く、不快な味。
vi Loại thuốc này có vị đắng nghét và rất khó uống.
ja この薬は極めて苦く、飲み込みにくい。
構成
đắng
▸
構成
đắng
類語
đắng / đắng cay / đắng lòng / ngót nghét
▸
類語
đắng / đắng cay / đắng lòng / ngót nghét
用法
cay đắng / mướp đắng / ngải đắng / kẹo đắng
▸
用法
cay đắng / mướp đắng / ngải đắng / kẹo đắng