lắng đọng
発音
北部
/laŋ˧˥ ɗa̰ʔwŋ˨˩/
中部
/la̰ŋ˩˧ ɗa̰wŋ˨˨/
南部
/laŋ˧˥ ɗawŋ˨˩˨/
音声
沈殿する ensettle
動詞
沈殿する
settle
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
沈殿する
基本動詞
液体中で固形物が底に沈んで溜まること。
vi Bụi bẩn đang lắng đọng dưới đáy bình.
ja 汚れが瓶の底に沈殿している。
語義 2
動詞
心に刻まれる
思考や感情の中に深く残ること。
vi Những kỷ niệm đẹp vẫn luôn lắng đọng trong tim.
ja 美しい思い出はいつも心に刻まれている。
構成
lắng / đọng / 啷洞
▸
構成
lắng / đọng / 啷洞
漢字
音節対応から推定
代表候補
啷洞
音節ごとの候補
lắng
啷(𢠯 / 𣼽 / 𦗏)
đọng
洞(𠘃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lắng nghe / lắng / lắng đắng / lắng nhắng …
▸
類語
lắng nghe / lắng / lắng đắng / lắng nhắng …
用法
lo lắng / sâu lắng / bồi lắng
▸
用法
lo lắng / sâu lắng / bồi lắng