chua cay
発音
北部
/ʨwaː˧˧ kaj˧˧/
中部
/ʨuə˧˥ kaj˧˥/
南部
/ʨuə˧˧ kaj˧˧/
音声
ほろ苦い enbitter
形容詞
ほろ苦い
bitter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ほろ苦い
性質・状態
鋭い、または人生における苦痛でほろ苦い感情。
vi Anh ấy đã phải trải qua nhiều nỗi chua cay trong cuộc đời.
ja 彼は人生で多くのほろ苦い経験をしてきた。
構成
chua / cay / 䣷咳
▸
構成
chua / cay / 䣷咳
漢字
音節対応から推定
代表候補
䣷咳
音節ごとの候補
chua
䣷(洙 / 𢟐)
cay
咳(𡀲 / 𠹽 / 𨐮 / 𨢟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chua chát / chua / chua xót / chua cái, chua con …
▸
類語
chua chát / chua / chua xót / chua cái, chua con …
用法
cà chua / lời chua / chua lè / chua ngoa …
▸
用法
cà chua / lời chua / chua lè / chua ngoa …