chua ngoa
発音
北部
/ʨwaː˧˧ ŋwaː˧˧/
中部
/ʨuə˧˥ ŋwaː˧˥/
南部
/ʨuə˧˧ ŋwaː˧˧/
音声
毒舌の ensharp-tongued; caustic
形容詞
毒舌の
sharp-tongued; caustic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
毒舌の
性質・状態
他人を傷つけるために、鋭く、皮肉っぽい言葉を使う人。
vi Cô ấy thường có những lời nói chua ngoa khiến người khác buồn lòng.
ja 彼女は人を傷つける毒舌をよく吐く。
構成
chua / ngoa / chua + ngoa の複合 …
▸
構成
chua / ngoa / chua + ngoa の複合 …
成り立ちchua + ngoa の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
䣷訛
音節ごとの候補
chua
䣷(洙 / 𢟐)
ngoa
訛(𧧀)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sai ngoa / điêu ngoa / kiêu ngoa
▸
類語
sai ngoa / điêu ngoa / kiêu ngoa
用法
cà chua / lời chua / chua lè / chua chát …
▸
用法
cà chua / lời chua / chua lè / chua chát …