chua
発音
北部
/ʨwaː˧˧/
中部
/ʨuə˧˥/
南部
/ʨuə˧˧/
音声
酸味 ensour
形容詞
酸味
sour
5 語義
4 つの意味
意味
5 語義 · 4 つの意味
▸
意味
5 語義 · 4 つの意味
酸味 (sour)
語義 1
形容詞
酸っぱい
性質・状態
発酵などにより、レモンや酢のような酸っぱい味。
vi Quả chanh này có vị rất chua do chứa nhiều axit.
ja このレモンは酸を多く含んでいるため、非常に酸っぱい。
酸性 (acidic soil)
語義 1
形容詞
酸性土壌の
酸性度が高い土壌や土地の状態。
vi Khu đất này bị chua nên rất khó để trồng trọt hiệu quả.
ja この土地は酸性土壌のため、耕作が非常に困難だ。
語義 2
形容詞
酸っぱい臭いの
酢の臭いに似た、鋭く不快な臭い。
vi Quần áo để lâu ngày trong môi trường ẩm ướt thường có mùi chua.
ja 湿った場所に長時間放置された衣類は、しばしば酸っぱい臭いがする。
甲高い (shrill)
語義 1
形容詞
金切り声の
音や声が甲高く、鋭くて不快な様子。
注釈 (annotate)
語義 1
動詞
注釈をつける
説明を明確にするために、文章に注釈を加えること。
類語
chua cay / chua xót / chua cái, chua con / chua nghĩa …
▸
類語
chua cay / chua xót / chua cái, chua con / chua nghĩa …
用法
cà chua / lời chua / chua lè / chua chát …
▸
用法
cà chua / lời chua / chua lè / chua chát …