nem chua
発音
北部
/nɛm˧˧ ʨwaː˧˧/
中部
/nɛm˧˥ ʨuə˧˥/
南部
/nɛm˧˧ ʨuə˧˧/
音声
ネムチュア enpork roll
名詞
ネムチュア
pork roll
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ネムチュア
料理
Food & Dishes
ひき肉を香辛料とともに発酵させたベトナム料理。
vi Nem chua là một món ăn phổ biến trong các bữa tiệc.
ja ネムチュアはパーティーで人気の料理です。
構成
nem / chua / nem + chua の複合 …
▸
構成
nem / chua / nem + chua の複合 …
成り立ちnem + chua の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
腩䣷
音節ごとの候補
nem
腩(𦟗 / 𦟶)
chua
䣷(洙 / 𢟐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nem / nem rán / nem bì / nem nướng …
▸
類語
nem / nem rán / nem bì / nem nướng …
用法
bánh đa nem / ông ăn chả, bà ăn nem / gạch lá nem / cà chua …
▸
用法
bánh đa nem / ông ăn chả, bà ăn nem / gạch lá nem / cà chua …