nem rán
発音
北部
/nɛm˧˧ zaːn˧˥/
中部
/nɛm˧˥ ʐa̰ːŋ˩˧/
南部
/nɛm˧˧ ɹaːŋ˧˥/
音声
揚げ春巻き enspring roll
名詞
揚げ春巻き
spring roll
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
揚げ春巻き
接続・論理
肉や野菜をライスペーパーで包み、油で揚げた伝統料理。
vi Mọi người đều thích ăn nem rán trong các bữa tiệc gia đình.
ja 家族のパーティーでは誰もが揚げ春巻きが好きだ。
構成
nem / rán / 腩炟
▸
構成
nem / rán / 腩炟
漢字
音節対応から推定
代表候補
腩炟
音節ごとの候補
nem
腩(𦟗 / 𦟶)
rán
炟(𠡎)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nem / nem chua / nem bì / nem nướng …
▸
類語
nem / nem chua / nem bì / nem nướng …
用法
bánh đa nem / ông ăn chả, bà ăn nem / gạch lá nem
▸
用法
bánh đa nem / ông ăn chả, bà ăn nem / gạch lá nem