gạch lá nem
発音
北部
/ɣa̰ʔjk˨˩ laː˧˥ nɛm˧˧/
中部
/ɣa̰t˨˨ la̰ː˩˧ nɛm˧˥/
南部
/ɣat˨˩˨ laː˧˥ nɛm˧˧/
敷きタイル enthin paving tile
名詞
敷きタイル
thin paving tile
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
敷きタイル
接続・論理
床や庭、屋根の舗装に使用される薄いタイル。
vi Sân nhà tôi được lát bằng gạch lá nem.
ja 私の庭は敷きタイルで舗装されている。
構成
gạch / lá / nem …
▸
構成
gạch / lá / nem …
漢字
音節対応から推定
代表候補
壢蘿腩
音節ごとの候補
gạch
壢(坧 / 𤮄 / 𤮘 / 𥗌)
lá
蘿
nem
腩(𦟗 / 𦟶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bánh đa nem / ông ăn chả, bà ăn nem
▸
類語
bánh đa nem / ông ăn chả, bà ăn nem
用法
gạch ngang / gạch chân / gạch dưới / gạch bỏ …
▸
用法
gạch ngang / gạch chân / gạch dưới / gạch bỏ …