cay
発音
北部
/kaj˧˧/
中部
/kaj˧˥/
南部
/kaj˧˧/
音声
辛い enspicy
形容詞
辛い
spicy
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
辛い
食材
唐辛子などの成分によって、口の中に強い熱さや焼けるような感覚を生じさせる食べ物を表す。
vi Món ăn này quá cay đối với khẩu vị của tôi.
ja この料理は私の好みには辛すぎる。
類語
ngọt / nhạt / dịu / thoang thoảng …
▸
類語
ngọt / nhạt / dịu / thoang thoảng …
用法
hơi cay / chua cay / đắng cay / sâu cay …
▸
用法
hơi cay / chua cay / đắng cay / sâu cay …