ác nghiệt
発音
北部
/aːk˧˥ ŋiə̰ʔt˨˩/
中部
/a̰ːk˩˧ ŋiə̰k˨˨/
南部
/aːk˧˥ ŋiək˨˩˨/
音声
過酷な enharsh
形容詞
過酷な
harsh
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
過酷な
性質・状態
残酷で、非常に厳しく、苦痛や苦しみを与える。
vi Những lời nói ác nghiệt của anh ta đã làm cô ấy tổn thương.
ja 彼の過酷な言葉は彼女を傷つけた。
構成
ác / nghiệt / 漢越語。漢字は 惡孽 …
▸
構成
ác / nghiệt / 漢越語。漢字は 惡孽 …
成り立ち漢越語。漢字は 惡孽
漢字
出典照合済み
代表候補
惡孽
音節ごとの候補
ác
惡(𪅴)
nghiệt
孽
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phũ / cay nghiệt / oan nghiệt / khắc nghiệt …
▸
類語
phũ / cay nghiệt / oan nghiệt / khắc nghiệt …
用法
ác liệt / ác quả / ác chiến / tai ác …
▸
用法
ác liệt / ác quả / ác chiến / tai ác …