hung nghiệt
発音
北部
/huŋ˧˧ ŋiə̰ʔt˨˩/
中部
/huŋ˧˥ ŋiə̰k˨˨/
南部
/huŋ˧˧ ŋiək˨˩˨/
厳しい enharsh
形容詞
厳しい
harsh
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
厳しい
性質・状態
非常に攻撃的で残酷、かつ厳格な性格。
vi Ông chủ đó có tính cách vô cùng hung nghiệt đối với cấp dưới.
ja その上司は部下に対して非常に厳しい性格だ。
構成
hung / nghiệt / 凶孽
▸
構成
hung / nghiệt / 凶孽
漢字
音節対応から推定
代表候補
凶孽
音節ごとの候補
hung
凶(兇 / 匈 / 恟)
nghiệt
孽
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hung / hung bạo / hung hung / hung ác …
▸
類語
hung / hung bạo / hung hung / hung ác …
用法
hung hãn / hung thủ / hành hung / hung thần …
▸
用法
hung hãn / hung thủ / hành hung / hung thần …