ách giữa đàng
発音
北部
/ajk˧˥ zɨʔɨə˧˥ ɗa̤ːŋ˨˩/
中部
/a̰t˩˧ jɨə˧˩˨ ɗaːŋ˧˧/
南部
/at˧˥ jɨə˨˩˦ ɗaːŋ˨˩/
思いがけない重荷 enunexpected burden
proverb
思いがけない重荷
unexpected burden
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
思いがけない重荷
基本動詞
予期せず道中で出会う困難や重荷を指す比喩的表現。
vi Anh ấy không muốn vướng vào cái ách giữa đàng này.
ja 彼はこの思いがけない重荷に関わりたくない。
構成
ách / giữa / đàng
▸
構成
ách / giữa / đàng
類語
ách / ách vận / ách tắc / ách nạn …
▸
類語
ách / ách vận / ách tắc / ách nạn …
用法
tai ách / anh ách / giải ách / gieo ách …
▸
用法
tai ách / anh ách / giải ách / gieo ách …