giữa
発音
北部
/zɨʔɨə˧˥/
中部
/jɨə˧˩˨/
南部
/jɨə˨˩˦/
音声
間 enbetween, amid, among
前置詞
間
between, amid, among
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
前置詞
間
方角・道案内
二つのものの間など、中間の位置を示す語。
vi Chiếc ghế ở giữa hai bức tường.
ja 椅子は二つの壁の間にある。
構成
𠁵
▸
構成
𠁵
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠁵
音節ごとの候補
giữa
𠁵(𠁹 / 𡧲 / 𡨌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giũa / giữa trưa / giữa chừng / giữa trời …
▸
類語
giũa / giữa trưa / giữa chừng / giữa trời …
用法
chính giữa / ngón tay giữa / ngón giữa / đẽo cày giữa đường …
▸
用法
chính giữa / ngón tay giữa / ngón giữa / đẽo cày giữa đường …