chính giữa
音声
真ん中 endead center
名詞
真ん中
dead center
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
真ん中
方角・道案内
場所や物体のちょうど中心となる位置。
vi Chiếc bàn được đặt ở chính giữa căn phòng.
ja テーブルは部屋の真ん中に置かれている。
構成
chính / giữa / 正
▸
構成
chính / giữa / 正
漢字
出典照合済み
代表候補
正
音節ごとの候補
chính
正
giữa
𠁵(𠁹 / 𡧲 / 𡨌)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trung điểm / tâm / ngón tay giữa / ngón giữa …
▸
類語
trung điểm / tâm / ngón tay giữa / ngón giữa …
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …