vườn địa đàng
楽園 enparadise
propn
楽園
paradise
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
propn
楽園
Paradise-like place, often referring to the Garden of Eden.
構成
vườn
▸
構成
vườn
類語
hoang đàng / thiên đàng / điệu đàng / điếm đàng …
▸
類語
hoang đàng / thiên đàng / điệu đàng / điếm đàng …
用法
làm vườn / vườn bách thú / vườn không nhà trống / vườn hoa
▸
用法
làm vườn / vườn bách thú / vườn không nhà trống / vườn hoa