ách nạn
音声
災難 endisaster; distress
名詞
災難
disaster; distress
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
災難
接続・論理
突然降りかかる、大きな災難や苦しみ。
vi Người dân trong vùng đang nỗ lực vượt qua ách nạn thiên tai bất ngờ này.
ja 地域の住民は、この予期せぬ自然災害という災難を乗り越えようとしている。
構成
ách / nạn / 漢越語。漢字は 厄難 …
▸
構成
ách / nạn / 漢越語。漢字は 厄難 …
成り立ち漢越語。漢字は 厄難
漢字
出典照合済み
代表候補
厄難
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ách / ách vận / ách tắc / ách giữa đàng …
▸
類語
ách / ách vận / ách tắc / ách giữa đàng …
用法
tai ách / anh ách / giải ách / gieo ách …
▸
用法
tai ách / anh ách / giải ách / gieo ách …