ách tắc
発音
北部
/ajk˧˥ tak˧˥/
中部
/a̰t˩˧ ta̰k˩˧/
南部
/at˧˥ tak˧˥/
音声
渋滞した enobstructed
形容詞
渋滞した
obstructed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
渋滞した
交通
交通や手続きなどが妨げられ、進まない状態。
vi Giao thông đang bị ách tắc nghiêm trọng do trời mưa lớn.
ja 大雨で交通がひどく渋滞している。
構成
ách / tắc / 漢越語。漢字は 阨塞 …
▸
構成
ách / tắc / 漢越語。漢字は 阨塞 …
成り立ち漢越語。漢字は 阨塞
漢字
出典照合済み
代表候補
阨塞
音節ごとの候補
ách
厄(扼)
tắc
則(塞)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ách / ách vận / ách nạn / ách giữa đàng …
▸
類語
ách / ách vận / ách nạn / ách giữa đàng …
用法
tai ách / anh ách / giải ách / gieo ách …
▸
用法
tai ách / anh ách / giải ách / gieo ách …