tắc
発音
北部
/tak˧˥/
中部
/ta̰k˩˧/
南部
/tak˧˥/
音声
カラマンシー encalamansi
名詞
カラマンシー
calamansi
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
カラマンシー (calamansi)
語義 1
名詞
カラマンシー
食材
Food & Dishes
柑橘類の一種。小さくて酸味があり、料理に使う。
vi Cô ấy vắt thêm một quả tắc vào bát phở để tăng thêm hương vị.
ja 彼女は味を引き立てるために、フォーにカラマンシーを絞った。
詰まり (blocked)
語義 1
動詞
詰まる
通路や流れが障害物で妨げられている状態。
vi Đường ống nước bị tắc khiến nước không thể thoát ra ngoài.
ja 水道管が詰まっていて水が流れない。
舌打ち (click tongue)
語義 1
動詞
舌打ちする
舌で短く鋭い音を立て、感情を表現する。
vi Anh ấy tắc lưỡi một cái để tỏ vẻ tiếc nuối.
ja 彼は残念そうな様子で舌打ちをした。
類語
tấc / tạc / tặc / tác …
▸
類語
tấc / tạc / tặc / tác …
用法
nguyên tắc / quy tắc / tắc xi / âm tắc …
▸
用法
nguyên tắc / quy tắc / tắc xi / âm tắc …