tác
発音
北部
/taːk˧˥/
中部
/ta̰ːk˩˧/
南部
/taːk˧˥/
音声
年齢 enage
名詞
年齢
age
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
年齢
生まれてからの経過年数。
vi Ở cái tác này, ông ấy vẫn rất minh mẫn.
ja その年齢になっても、彼はとても明晰だ。
構成
作
▸
構成
作
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
作
音節ごとの候補
tác
作
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tấc / tạc / tặc / tắc
▸
類語
tấc / tạc / tặc / tắc
用法
tác động / tác giả / canh tác / tác dụng …
▸
用法
tác động / tác giả / canh tác / tác dụng …