goigoi

tác

Danh từ
Số năm mà một người đã sống tính từ khi sinh ra.
Nhật 年齢
Anh age
Hàn 나이
Phát âm Bắc /taːk˧˥/ Trung /ta̰ːk˩˧/ Nam /taːk˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Số năm mà một người đã sống tính từ khi sinh ra.

vi Ở cái tác này, ông ấy vẫn rất minh mẫn.

Nhật 年齢

その年齢になっても、彼はとても明晰だ。

Anh age

At this age, he is still very lucid.

Hàn 나이

그 연령대에도 그는 여전히 명석하다.

Cấu tạo
作
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
作
Ứng viên theo âm tiết
tác 作
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tấc / tạc / tặc / tắc
▸
Dùng
tác động / tác giả / canh tác / tác dụng …
▸

Hỏi đáp

“tác” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “tác” là “age”.

“tác” là gì?

“tác” nghĩa là: Số năm mà một người đã sống tính từ khi sinh ra.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.