phép tắc
音声
決まり enregulations
名詞
決まり
regulations
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
決まり
接続・論理
社会や家庭で守るべき行動の規則や規律。
vi Trẻ em cần phải học tập các phép tắc trong gia đình.
ja 子供は家庭内の決まりを学ぶ必要がある。
構成
phép / tắc / 法則
▸
構成
phép / tắc / 法則
漢字
出典照合済み
代表候補
法則
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
luật / pháp luật / phép / quốc pháp …
▸
類語
luật / pháp luật / phép / quốc pháp …
用法
cho phép / phép xấp xỉ / phép thử / giấy phép …
▸
用法
cho phép / phép xấp xỉ / phép thử / giấy phép …