tai ách
発音
北部
/taːj˧˧ ajk˧˥/
中部
/taːj˧˥ a̰t˩˧/
南部
/taːj˧˧ at˧˥/
音声
災難 encalamity
名詞
災難
calamity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
災難
接続・論理
大きな損失や苦しみをもたらす不幸な出来事。
vi Cơn bão đã mang lại nhiều tai ách cho người dân vùng biển.
ja その嵐は沿岸の住民に多くの災難をもたらした。
構成
tai / ách / 漢越語。漢字は 災厄 …
▸
構成
tai / ách / 漢越語。漢字は 災厄 …
成り立ち漢越語。漢字は 災厄
漢字
出典照合済み
代表候補
災厄
音節ごとの候補
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
ách
厄(扼)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tai hại / thảm kịch / thảm hoạ / thảm cảnh …
▸
類語
tai hại / thảm kịch / thảm hoạ / thảm cảnh …
用法
tai nạn / tai nghe / đầu cua tai nheo / tai ác …
▸
用法
tai nạn / tai nghe / đầu cua tai nheo / tai ác …