thuỷ mặc
音声
水墨画 enink wash painting
名詞
水墨画
ink wash painting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水墨画
接続・論理
色を加えずに黒インクを使用して描く絵画スタイル。
vi Tranh thuỷ mặc mang một vẻ đẹp rất thanh cao.
ja 水墨画は非常に優雅な美しさを持っている。
構成
thuỷ / mặc / 漢越語。漢字は 水墨 …
▸
構成
thuỷ / mặc / 漢越語。漢字は 水墨 …
成り立ち漢越語。漢字は 水墨
漢字
出典照合済み
代表候補
水墨
音節ごとの候補
thuỷ
水
mặc
默
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thủy mặc / tranh / bức tranh / tranh vẽ …
▸
類語
thủy mặc / tranh / bức tranh / tranh vẽ …
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …
▸
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …