tranh
発音
北部
/ʨajŋ˧˧/
中部
/tʂan˧˥/
南部
/tʂan˧˧/
音声
絵画 enpainting
名詞
絵画
painting
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
絵画 (painting)
語義 1
名詞
絵画
文化・固有名詞
紙やキャンバスなどの表面に、絵の具などを使って作られた画像や絵。
vi Bức tranh này thật đẹp.
ja この絵は本当に美しい。
競う (compete)
語義 1
動詞
競う
何かを得るために競争に参加したり、他人と争ったりする。
vi Họ đang tranh nhau vị trí dẫn đầu.
ja 彼らは首位の座を争っている。
茅 (thatch)
語義 1
名詞
茅
屋根をふいたり物を作ったりする材料として使う、穀物や草の乾いた茎。
vi Ngôi nhà được lợp bằng cỏ tranh.
ja その家は茅草で屋根をふかれている。
類語
tranh cử / tranh luận / tranh sơn dầu / tranh lá …
▸
類語
tranh cử / tranh luận / tranh sơn dầu / tranh lá …
用法
chiến tranh / bức tranh / cạnh tranh / tranh cãi …
▸
用法
chiến tranh / bức tranh / cạnh tranh / tranh cãi …