tranh giải ba
発音
北部
/ʨajŋ˧˧ za̰ːj˧˩˧ ɓaː˧˧/
中部
/tʂan˧˥ jaːj˧˩˨ ɓaː˧˥/
南部
/tʂan˧˧ jaːj˨˩˦ ɓaː˧˧/
音声
3位決定戦 enthird place playoff
名詞
3位決定戦
third place playoff
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
3位決定戦
文化・固有名詞
第3位を決定するための競技。
vi Trận tranh giải ba sẽ diễn ra vào ngày mai.
ja 3位決定戦が明日行われる。
構成
tranh / giải / ba …
▸
構成
tranh / giải / ba …
漢字
音節対応から推定
代表候補
爭解爸
音節ごとの候補
tranh
爭
giải
解
ba
爸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tranh / tranh cử / tranh luận / tranh sơn dầu …
▸
類語
tranh / tranh cử / tranh luận / tranh sơn dầu …
用法
chiến tranh / bức tranh / cạnh tranh / tranh cãi …
▸
用法
chiến tranh / bức tranh / cạnh tranh / tranh cãi …