cạnh tranh
発音
北部
/ka̰ʔjŋ˨˩ ʨajŋ˧˧/
中部
/ka̰n˨˨ tʂan˧˥/
南部
/kan˨˩˨ tʂan˧˧/
音声
競う encompete
動詞
競う
compete
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
競う (compete)
語義 1
動詞
競う
職業・職場
優位に立ったり利益を得たりするために、他者と争う。
vi Các công ty luôn cạnh tranh với nhau.
ja 企業はいつも互いに競争している。
競争的 (competitive)
語義 1
形容詞
競争心の強い
競争で他人より成功したい、または優れていたいという強い気持ちを持つ。
vi Anh ấy là một người rất cạnh tranh.
ja 彼はとても競争心の強い人です。
構成
cạnh / tranh
▸
構成
cạnh / tranh
類語
競争 / 競争的
▸
類語
競争 / 競争的
用法
cạnh tranh lành mạnh / bên cạnh / góc cạnh / khía cạnh …
▸
用法
cạnh tranh lành mạnh / bên cạnh / góc cạnh / khía cạnh …