khung tranh
音声
額縁 enpicture frame
名詞
額縁
picture frame
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
額縁
接続・論理
絵や写真を飾るための装飾的な枠。
vi Bức ảnh gia đình được lồng trong một khung tranh gỗ đẹp.
ja 家族写真は美しい木の額縁に入っている。
構成
khung / tranh / khung + tranh の複合 …
▸
構成
khung / tranh / khung + tranh の複合 …
成り立ちkhung + tranh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
芎爭
音節ごとの候補
khung
芎
tranh
爭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khung xương / khung / khung cảnh / khung cửi …
▸
類語
khung xương / khung / khung cảnh / khung cửi …
用法
khung thành / khung chậu / đóng khung / thỏa thuận khung …
▸
用法
khung thành / khung chậu / đóng khung / thỏa thuận khung …