khung cảnh
発音
北部
/xuŋ˧˧ ka̰jŋ˧˩˧/
中部
/kʰuŋ˧˥ kan˧˩˨/
南部
/kʰuŋ˧˧ kan˨˩˦/
音声
環境 enframework
名詞
環境
framework
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
環境
地形・環境
物事を取り巻く基盤や周囲の環境。
vi Khung cảnh thiên nhiên ở đây rất đẹp.
ja ここの自然環境は非常に美しい。
構成
khung / cảnh / khung + cảnh の複合 …
▸
構成
khung / cảnh / khung + cảnh の複合 …
成り立ちkhung + cảnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
芎景
音節ごとの候補
khung
芎
cảnh
景
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giới / vũ đài / khung xương / khung tranh …
▸
類語
giới / vũ đài / khung xương / khung tranh …
用法
khung thành / khung chậu / đóng khung / thỏa thuận khung …
▸
用法
khung thành / khung chậu / đóng khung / thỏa thuận khung …