thỉnh mệnh
発音
北部
/tʰḭ̈ŋ˧˩˧ mə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/tʰïn˧˩˨ mḛn˨˨/
南部
/tʰɨn˨˩˦ məːn˨˩˨/
指図を仰ぐ enask for instructions
動詞
指図を仰ぐ
ask for instructions
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
指図を仰ぐ
基本動詞
上官に指示や命令を求めること。
vi Các binh sĩ đang chờ thỉnh mệnh từ cấp chỉ huy.
ja 兵士たちは指揮官に指図を仰ぐのを待っている。
構成
thỉnh / mệnh / 請命
▸
構成
thỉnh / mệnh / 請命
漢字
音節対応から推定
代表候補
請命
音節ごとの候補
thỉnh
請
mệnh
命
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thỉnh cầu / thỉnh giáo / thỉnh nguyện / thỉnh kinh …
▸
類語
thỉnh cầu / thỉnh giáo / thỉnh nguyện / thỉnh kinh …
用法
thỉnh thoảng / thủng thỉnh / vận mệnh / tuyệt mệnh …
▸
用法
thỉnh thoảng / thủng thỉnh / vận mệnh / tuyệt mệnh …