thỉnh
発音
北部
/tʰḭ̈ŋ˧˩˧/
中部
/tʰïn˧˩˨/
南部
/tʰɨn˨˩˦/
音声
鐘を鳴らす enring
動詞
鐘を鳴らす
ring
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
鐘を鳴らす
基本動詞
To ask or invoke, with an older figurative sense of ringing a bell.
構成
請
▸
構成
請
漢字
音節対応から推定
代表候補
請
音節ごとの候補
thỉnh
請
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thịnh / thính / thình / thỉnh cầu …
▸
類語
thịnh / thính / thình / thỉnh cầu …
用法
thỉnh thoảng / thủng thỉnh
▸
用法
thỉnh thoảng / thủng thỉnh