thỉnh kinh
発音
北部
/tʰḭ̈ŋ˧˩˧ kïŋ˧˧/
中部
/tʰïn˧˩˨ kïn˧˥/
南部
/tʰɨn˨˩˦ kɨn˧˧/
音声
取経 enseek scriptures
unknown
取経
seek scriptures
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
取経
経典を求めて聖地へ旅すること。
vi Những người học trò đi xa để thỉnh kinh.
ja 学生たちは経典を求めて遠くまで旅をした。
構成
thỉnh / kinh / 請經
▸
構成
thỉnh / kinh / 請經
漢字
音節対応から推定
代表候補
請經
音節ごとの候補
thỉnh
請
kinh
經
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thỉnh cầu / thỉnh giáo / thỉnh nguyện / thỉnh thị …
▸
類語
thỉnh cầu / thỉnh giáo / thỉnh nguyện / thỉnh thị …
用法
thỉnh thoảng / thủng thỉnh / kinh doanh / kinh nghiệm …
▸
用法
thỉnh thoảng / thủng thỉnh / kinh doanh / kinh nghiệm …