kinh doanh
発音
北部
/kïŋ˧˧ zwajŋ˧˧/
中部
/kïn˧˥ jwan˧˥/
南部
/kɨn˧˧ jwan˧˧/
音声
経営する; 商売する enbusiness; trade
動詞
経営する; 商売する
business; trade
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
経営する; 商売する
基本動詞
商売や営利活動を行う。
vi Cửa hàng kinh doanh nhiều mặt hàng.
ja その店はいろいろな商品を売っています。
構成
kinh / doanh / 漢越語。漢字は 經營 …
▸
構成
kinh / doanh / 漢越語。漢字は 經營 …
成り立ち漢越語。漢字は 經營
漢字
出典照合済み
代表候補
經營
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kinh / nhà kinh doanh / quản trị kinh doanh / đại doanh …
▸
類語
kinh / nhà kinh doanh / quản trị kinh doanh / đại doanh …
用法
kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt / thần kinh …
▸
用法
kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt / thần kinh …