thỉnh giáo
発音
北部
/tʰḭ̈ŋ˧˩˧ zaːw˧˥/
中部
/tʰïn˧˩˨ ja̰ːw˩˧/
南部
/tʰɨn˨˩˦ jaːw˧˥/
音声
教えを乞う enask for advice
動詞
教えを乞う
ask for advice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
教えを乞う
基本動詞
自分より詳しい人に情報や助言を求めること。
vi Tôi muốn thỉnh giáo ông ấy về vấn đề này.
ja この件について彼に教えを乞いたい。
構成
thỉnh / giáo / 漢越語。漢字は 請教 …
▸
構成
thỉnh / giáo / 漢越語。漢字は 請教 …
成り立ち漢越語。漢字は 請教
漢字
出典照合済み
代表候補
請教
音節ごとの候補
thỉnh
請
giáo
教
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tham vấn / thỉnh cầu / thỉnh nguyện / thỉnh kinh …
▸
類語
tham vấn / thỉnh cầu / thỉnh nguyện / thỉnh kinh …
用法
thỉnh thoảng / thủng thỉnh / thầy giáo / giáo sư …
▸
用法
thỉnh thoảng / thủng thỉnh / thầy giáo / giáo sư …