thỉnh thị
発音
北部
/tʰḭ̈ŋ˧˩˧ tʰḭʔ˨˩/
中部
/tʰïn˧˩˨ tʰḭ˨˨/
南部
/tʰɨn˨˩˦ tʰi˨˩˨/
仰ぐ enseek instructions
動詞
仰ぐ
seek instructions
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
仰ぐ
上司や権限のある者に指示や意見を求めること。
vi Nhân viên cần thỉnh thị ý kiến của cấp trên trước khi quyết định.
ja 職員は決定前に上司の伺いを立てる必要がある。
構成
thỉnh / thị / 請視
▸
構成
thỉnh / thị / 請視
漢字
音節対応から推定
代表候補
請視
音節ごとの候補
thỉnh
請
thị
視
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thỉnh cầu / thỉnh giáo / thỉnh nguyện / thỉnh kinh …
▸
類語
thỉnh cầu / thỉnh giáo / thỉnh nguyện / thỉnh kinh …
用法
thỉnh thoảng / thủng thỉnh / thị trấn / thị trường …
▸
用法
thỉnh thoảng / thủng thỉnh / thị trấn / thị trường …