thỉnh thoảng
発音
北部
/tʰḭ̈ŋ˧˩˧ tʰwa̰ːŋ˧˩˧/
中部
/tʰïn˧˩˨ tʰwaːŋ˧˩˨/
南部
/tʰɨn˨˩˦ tʰwaːŋ˨˩˦/
音声
時々 enOccasionally; sometimes, not often
副詞
時々
Occasionally; sometimes, not often
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
時々
時間・暦
時々。たまに。頻繁ではない。
構成
thỉnh / thoảng
▸
構成
thỉnh / thoảng
類語
thi thoảng / thoang thoảng
▸
類語
thi thoảng / thoang thoảng
用法
thỉnh cầu / thỉnh giáo / thỉnh nguyện / thủng thỉnh
▸
用法
thỉnh cầu / thỉnh giáo / thỉnh nguyện / thủng thỉnh