khảo tra
発音
北部
/xa̰ːw˧˩˧ ʨaː˧˧/
中部
/kʰaːw˧˩˨ tʂaː˧˥/
南部
/kʰaːw˨˩˦ tʂaː˧˧/
音声
調査する eninvestigate
動詞
調査する
investigate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
調査する
基本動詞
問題を解決するために徹底的に調べること。
vi Cảnh sát đang khảo tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án.
ja 警察が事件現場を徹底的に調査している。
構成
khảo / tra / 考查
▸
構成
khảo / tra / 考查
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
考查
音節ごとの候補
khảo
考
tra
查
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tìm hiểu / điều tra / tìm tòi / dò hỏi …
▸
類語
tìm hiểu / điều tra / tìm tòi / dò hỏi …
用法
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …
▸
用法
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …