tìm tòi
発音
北部
/ti̤m˨˩ tɔ̤j˨˩/
中部
/tim˧˧ tɔj˧˧/
南部
/tim˨˩ tɔj˨˩/
音声
探求する ensearch meticulously
動詞
探求する
search meticulously
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
探求する
学校生活・教育
新しい発見や理解のために、緻密に調査したり研究したりする。
vi Cô ấy say mê tìm tòi những kiến thức mới qua sách vở.
ja 彼女は本を通して新しい知識を探求することに情熱を注いでいる。
構成
tìm / tòi
▸
構成
tìm / tòi
類語
tìm hiểu / điều tra / dò hỏi / thám sát …
▸
類語
tìm hiểu / điều tra / dò hỏi / thám sát …
用法
kiếm tìm / truy tìm / máy truy tìm dữ liệu / trốn tìm …
▸
用法
kiếm tìm / truy tìm / máy truy tìm dữ liệu / trốn tìm …